Chuyển đến nội dung chính
Wikikaiju Logo
WIKIKAIJUEncyclopedia
Cơ sở dữ liệu sinh vật khổng lồ

Danh Mục Kaiju

Tra cứu thông số, nguồn gốc và hồ sơ Kaiju qua các vũ trụ điện ảnh.

Tổng số: 161 Kaiju
Showa Era1966

Ebirah (Showa 1966–1969)

Ebirah (Showa)

Ebirah kỷ nguyên Showa (海獣 エビラ, Kaijū Ebirā — Hải thú Tôm hùm / Nỗi kinh hoàng của biển sâu) là một trong những quái thú giáp xác thủy sinh ấn tượng và độc đáo bậc nhất trong lịch sử vũ trụ Toho. Ra mắt lần đầu trong tác phẩm phiêu lưu hải dương kinh điển *Ebirah, Horror of the Deep* (1966 — *Gojira, Ebirā, Moshura: Nankai no Daikettō* / Cuộc Đại Quyết Đấu Biển Phương Nam) do đạo diễn Jun Fukuda chỉ đạo cùng kỹ xảo mặt nước tài tình của Eiji Tsuburaya, Ebirah là loài giáp xác ăn thịt khổng lồ thống trị vùng biển giông bão bao quanh đảo Letchi ở Nam Thái Bình Dương. Với thân hình dài 50 mét, nặng 23.000 tấn bọc lớp giáp chitin đỏ cam sừng sững cùng cặp càng bất đối xứng khổng lồ (càng phải dài 15 mét nghiền nát mọi thứ), Ebirah bị tổ chức khủng bố quốc tế Tre Đỏ (Red Bamboo / Akai Take) lợi dụng làm "hàng rào sống" phong tỏa đường biển: Tre Đỏ chế tạo một loại nước ép quả Letchi màu vàng đặc biệt để xua đuổi Ebirah mở đường cho tàu thuyền của chúng, trong khi bất kỳ thủy thủ hay nô lệ nào tìm cách vượt biển đào tẩu đều bị Ebirah bóp nát thuyền bè và nuốt chửng. Đánh thức Godzilla từ hang sâu trên đảo, Ebirah đã có những trận thủy chiến nảy lửa, thi đấu chuyền đá tảng trên sóng nước trước khi bị Vua Quái Thú bẻ gãy cả hai chiếc càng hộ pháp. Ebirah sau này tái xuất trong *All Monsters Attack* (1969) trong các trận chiến đại dương rèn luyện dũng khí cho Minilla.

50 m23,000 metric_tons
Chi tiết
Showa Era1966

Giant Condor (Showa)

Giant Condor kỷ nguyên Showa (大コンドル, Ōkondoru — Đại Kền Kền / Quái Điểu Khổng Lồ Đảo Letchi) là quái thú dạng chim săn mồi xuất hiện trong tác phẩm phiêu lưu hải đảo tokusatsu kinh điển *Ebirah, Horror of the Deep* (1966 — *Gojira, Ebirā, Moshura: Nankai no Daikettō* / Cuộc Đại Quyết Đấu Biển Phương Nam) do đạo diễn Jun Fukuda chỉ đạo cùng kỹ xảo tài tình của "Thần Kỹ Xảo" Eiji Tsuburaya. Sinh sống tại những vách đá hiểm trở trên đảo Letchi ở Nam Thái Bình Dương, loài chim săn mồi ăn xác thối bản địa này đã bị đột biến kích thước vượt bậc do hấp thụ bụi phóng xạ hạt nhân rò rỉ từ nhà máy sản xuất nước nặng bí mật của tổ chức khủng bố Tre Đỏ (Red Bamboo). Với sải cánh rộng tới 25 mét, cao 15 mét và nặng 2.000 tấn, Giant Condor là một kẻ săn mồi trên không cực kỳ hung dữ và liều lĩnh. Khi Godzilla đang đứng quan sát biển khơi từ trên mỏm đá cao sau trận chiến với quái thú tôm hùm Ebirah, Giant Condor đã bất ngờ từ trên tầng mây giông bổ nhào xuống tấn công Vua Quái Thú, dùng cặp móng vuốt sắc nhọn cào cấu mặt và cổ Godzilla trước khi bị Godzilla thiêu rụi lông vũ bằng một phát bắn Atomic Breath chuẩn xác khiến quái điểu rơi thẳng xuống biển sâu. Hình ảnh trận không chiến này sau đó được tái hiện trong ký ức của cậu bé Ichiro trong bộ phim *All Monsters Attack* (1969).

15 m2,000 metric_tons
Chi tiết
Showa Era1966

Sanda (Showa)

Sanda kỷ nguyên Showa (褐色の巨人 サンダ, Kasshoku no Kyojin Sanda — Người Khổng Lồ Nâu / Frankenstein Núi Rừng) là một trong những đại quái thú hình người giàu cảm xúc và bi kịch bậc nhất trong lịch sử điện ảnh Toho, xuất hiện với tư cách nhân vật chính diện trong kiệt tác tokusatsu *The War of the Gargantuas* (1966 — フランケンシュタインの怪獣 サンダ対ガイラ, *Furankenshutain no Kaijū: Sanda tai Gaira* / Quái Thú Của Frankenstein: Sanda Quyết Đấu Gaira) do đạo diễn lừng danh Ishirō Honda chỉ đạo cùng kỹ xảo mặt nước và đô thị xuất thần của Eiji Tsuburaya. Được tái sinh từ các mảnh mô tế bào còn sót lại của người khổng lồ Frankenstein sau trận chiến tại hồ Biwa, Sanda ban đầu được nuôi dưỡng và chăm sóc trong phòng thí nghiệm Kyoto bởi tiến sĩ Paul Stewart và nữ trợ lý Akemi Togawa (do minh tinh Kumi Mizuno thủ vai). Sau khi trốn thoát về vùng núi rừng Shirane và trưởng thành tới kích thước 30 mét, nặng 15.000 tấn với lớp lông nâu rậm rạp, Sanda vẫn lưu giữ trọn vẹn tình cảm nhân tính, bản năng che chở con người và kiên quyết từ chối ăn thịt đồng loại. Khi người anh em sinh học biến dị từ biển sâu là quái thú xanh Gaira tấn công Tokyo và ăn thịt người, Sanda đã liều mình lao vào ngăn cản, băng bó vết thương cho em nhưng buộc phải rút nắm đấm trừng phạt khi thấy Gaira không thể quay đầu. Cuộc huynh đệ tương tàn đẫm máu kéo dài từ lòng thủ đô ra đến vịnh Tokyo trước khi một vụ phun trào núi lửa ngầm dưới đáy biển nuốt chửng cả hai người khổng lồ.

30 m15,000 metric_tons
Chi tiết
Showa Era1966

Gaira (Showa)

Gaira kỷ nguyên Showa (緑色の巨人 ガイラ, Midoriiro no Kyojin Gaira — Người Khổng Lồ Xanh / Frankenstein Biển Sâu) là quái thú hình người phản diện biểu tượng và đáng sợ bậc nhất trong lịch sử điện ảnh Toho, xuất hiện trong tác phẩm kinh điển *The War of the Gargantuas* (1966 — フランケンシュタインの怪獣 サンダ対ガイラ, *Furankenshutain no Kaijū: Sanda tai Gaira* / Quái Thú Của Frankenstein: Sanda Quyết Đấu Gaira) do đạo diễn Ishirō Honda chỉ đạo cùng kỹ xảo xuất sắc của Eiji Tsuburaya. Tương tự như người anh em Sanda, Gaira được sinh ra từ các mảnh mô tế bào bất tử của người khổng lồ Frankenstein trôi dạt từ hồ Biwa ra biển khơi. Lớn lên trong môi trường đại dương tăm tối, lạnh lẽo và cạnh tranh sinh tồn khốc liệt, Gaira phát triển thành một đại quái thú bán thủy sinh cao 25 mét, nặng 10.000 tấn bọc lớp vảy da xanh ô-liu nhầy nhụa và các mảng lông rong biển. Trái ngược hoàn toàn với tấm lòng nhân hậu của Sanda, Gaira là một kẻ săn mồi khát máu, có thói quen đổ bộ lên các sân bay, bến cảng vào ban đêm mờ sương để bắt và ăn thịt con người còn sống. Gaira là quái thú đầu tiên trong lịch sử phải đối đầu với dàn pháo điện tối tân Type 66 Maser Cannon của Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản, trước khi bị kéo vào trận huyết chiến huynh đệ tàn khốc với Sanda tại Tokyo và cùng chìm vào lòng biển nham thạch nóng chảy.

25 m10,000 metric_tons
Chi tiết
Showa Era1967

Gorosaurus (Showa 1967–1968)

Gorosaurus (Showa)

Gorosaurus kỷ nguyên Showa (ゴロザウルス, Gorozaurusu) là loài khủng long ăn thịt khổng lồ thuộc dòng dõi Allosauridae sống sót từ kỷ Phấn Trắng, nổi tiếng với phong cách chiến đấu cận chiến tàn bạo và đòn cước trứ danh bậc nhất lịch sử điện ảnh quái thú Toho: **Cú đá Kangaroo (Kangaroo Kick)**. Xuất hiện lần đầu trong tác phẩm hợp tác quốc tế kinh điển *King Kong Escapes* (1967 — *Kingu Kongu no Gyakushū*) của đạo diễn Ishirō Honda, Gorosaurus ngự trị trên đỉnh chuỗi thức ăn tại hòn đảo nhiệt đới cô lập Mondo và có trận tử chiến kinh điển với King Kong. Một năm sau, trong kiệt tác *Destroy All Monsters* (1968 — *Kaijū Sōshingeki*), Gorosaurus tái xuất với tư cách là một trong những cư dân chủ chốt của Đảo Quái Thú (Monsterland). Dù từng bị người ngoài hành tinh Kilaak thôi miên để tấn công Paris và trồi lên từ lòng đất ngay dưới chân Khải Hoàn Môn, Gorosaurus sau khi được nhân loại giải thoát đã trở thành người hùng quyết định cục diện trong trận đại chiến dưới chân núi Phú Sĩ: chính cú song phi Kangaroo bẻ gãy sống lưng King Ghidorah của Gorosaurus đã tạo bước ngoặt vĩ đại giúp liên minh quái thú Trái Đất đè bẹp rồng ba đầu không gian.

50 m20,000 metric_tons
Chi tiết
Showa Era1967

Kumonga (Showa 1967–1968)

Kumonga (Showa)

Kumonga kỷ nguyên Showa (クモンガ, Kumonga — hay còn gọi là Spiga trong các bản phát hành quốc tế) là hiện thân của nỗi kinh hoàng chân khớp ăn thịt trong vũ trụ điện ảnh Toho. Ra mắt lần đầu trong tác phẩm phiêu lưu nhiệt đới kinh điển *Son of Godzilla* (1967 — *Kaijūtō no Kessen: Gojira no Musuko*) do đạo diễn Jun Fukuda chỉ đạo với phần kỹ xảo múa rối dây đột phá của Sadamasa Arikawa và Eiji Tsuburaya, Kumonga là loài nhện ăn thịt khổng lồ cổ xưa ngủ vùi trong thung lũng sương mù của đảo Solgell. Sở hữu chiều cao 45 mét, cân nặng 8.000 tấn và sải chân kinh hoàng dài tới 90 mét với lớp lông gai sọc vàng đen đe dọa, Kumonga là thợ săn mồi tàn bạo trên đỉnh chuỗi thức ăn. Nó có thể phóng ra những luồng tơ nhện kết dính dạng lưới thép bóp nghẹt đối thủ và bắn ngòi độc phóng tiễn (Poison Stinger) từ miệng làm tê liệt hệ thần kinh của đối phương. Tái xuất trong kiệt tác *Destroy All Monsters* (1968), Kumonga sinh sống tại Đảo Quái Thú (Monsterland) và đóng vai trò mấu chốt trong trận chung kết tại núi Phú Sĩ: kết hợp cùng ấu trùng Mothra phun tơ bao phủ King Ghidorah trong kén nhện không lối thoát, ấn định chiến thắng cho các quái thú Trái Đất.

45 m8,000 metric_tons
Chi tiết
Showa Era1967

Kamacuras (Showa 1967–1969)

Kamacuras (Showa)

Kamacuras kỷ nguyên Showa (カマキラス, Kamakirasu — hay còn được gọi là Gimantis trong bản phát hành quốc tế) là hiện thân tiêu biểu của loài côn trùng ăn thịt bị biến đổi kích thước bởi bức xạ hạt nhân trong kỷ nguyên hoàng kim của hãng Toho. Ra mắt lần đầu trong tác phẩm kinh điển *Son of Godzilla* (1967 — *Kaijūtō no Kessen: Gojira no Musuko*) do đạo diễn Jun Fukuda chỉ đạo cùng sự sáng tạo kỹ thuật múa rối dây đột phá của Sadamasa Arikawa và Eiji Tsuburaya, Kamacuras ban đầu vốn là những con bọ ngựa bình thường sinh sống trên hòn đảo nhiệt đới Solgell. Do sự cố rò rỉ nhiệt và phóng xạ trong thí nghiệm kiểm soát thời tiết của Liên Hợp Quốc, chúng đột biến thành những quái thú khổng lồ cao tới 50 mét, nặng 2.800 tấn với sải cánh 90 mét. Trang bị cặp càng lưỡi hái sắc bén có thể chém đứt cây rừng và lớp vỏ chitin ngụy trang màu xanh lục, một đàn ba con Kamacuras đã khai quật quả trứng khổng lồ chứa Minilla và tra tấn ấu trùng non nớt cho đến khi Godzilla đổ bộ trừng phạt. Tái xuất trong *All Monsters Attack* (1969), Kamacuras là kẻ bắt nạt hung tợn trên Đảo Quái Thú, trở thành đối thủ rèn luyện lòng dũng cảm đầu đời cho Minilla.

50 m2,800 metric_tons
Chi tiết
Showa Era1967

Minilla (Showa 1967–1972)

Minilla (Showa)

Minilla kỷ nguyên Showa (ミニラ, Minira — hay Minya trong các bản dịch phương Tây) là nhân vật mang tính biểu tượng đặc biệt, đại diện cho tình phụ tử ấm áp và sự chuyển mình của hình tượng Godzilla từ hiện thân tai ương hạt nhân sang vị thần bảo hộ giàu cảm xúc gia đình. Ra mắt lần đầu trong tác phẩm giàu tính phiêu lưu *Son of Godzilla* (1967 — *Kaijūtō no Kessen: Gojira no Musuko*) của đạo diễn Jun Fukuda, Minilla chào đời từ một quả trứng khổng lồ bị chôn vùi trên hòn đảo nhiệt đới Solgell. Khác biệt với vẻ ngoài hung dữ của cha, Minilla mang vóc dáng tròn trịa, đôi mắt to tròn ngây thơ, chiếc mũi hếch đáng yêu và tính cách hiền lành, yêu mến con người. Dưới sự huấn luyện nghiêm khắc nhưng tràn đầy tình thương của Godzilla, chú bé quái thú đã học cách gầm vang, bắn những vòng khói nguyên tử (Atomic Smoke Rings) ngộ nghĩnh và dần làm chủ tia nhiệt hạt nhân thực thụ. Trở lại trong *Destroy All Monsters* (1968) và *All Monsters Attack* (1969), Minilla không chỉ là người bạn tri kỷ trong tâm tưởng của trẻ em Nhật Bản thời kỳ hậu chiến mà còn là người hùng tung đòn kết liễu vào đầu King Ghidorah trong trận đại chiến dưới chân núi Phú Sĩ.

18 m3,000 metric_tons
Chi tiết
Showa Era1967

Mechani-Kong (Showa)

Mechani-Kong kỷ nguyên Showa (電子怪獣 メカニコング, Denshi Kaijū Mekanikongu — Quái Thú Điện Tử Mechani-Kong) là cỗ máy chiến tranh sinh học nhân tạo đầu tiên mô phỏng một đại quái thú trong lịch sử hãng phim Toho, xuất hiện trong tác phẩm phiêu lưu viễn tưởng hợp tác Nhật - Mỹ *King Kong Escapes* (1967 — キングコングの逆襲, *Kingu Kongu no Gyakushū*) do đạo diễn kỳ cựu Ishirō Honda chỉ đạo cùng kỹ xảo đỉnh cao của Eiji Tsuburaya. Được thiết kế và chế tạo bởi nhà khoa học thiên tài tàn độc Tiến sĩ Who (Dr. Who) với sự tài trợ bí mật của nữ gián điệp Madame Piranha, Mechani-Kong là bản sao cơ khí chính xác của King Kong với chiều cao 20 mét, nặng 15.000 tấn bọc giáp thép tôi luyện kiên cố. Mục đích ban đầu của robot là đào bới và khai thác mỏ phóng xạ chết người "Nguyên tố X" (Element X) bị chôn vùi dưới lớp băng vĩnh cửu Bắc Cực. Khi bản thể Mechani-Kong I bị từ trường cực mạnh của Nguyên tố X làm chập mạch não điện tử, Tiến sĩ Who đã bắt cóc King Kong thật từ đảo Mondo. Sau khi King Kong trốn thoát về Tokyo, phiên bản nâng cấp Mechani-Kong II được triển khai, trang bị vành đai lựu đạn nổ gây mù và đèn pha thôi miên cực mạnh. Cuộc đụng độ thượng đỉnh diễn ra trên đỉnh tháp truyền hình Tokyo Tower, nơi Mechani-Kong leo lên tranh giành con tin trước khi bảng điều khiển từ xa bị phá hủy, khiến người máy rơi tự do hàng trăm mét xuống mặt đất vỡ vụn thành sắt vụn. Mechani-Kong giữ vị trí lịch sử tối quan trọng khi là tiền thân trực tiếp mở đường cho sự ra đời của huyền thoại Mechagodzilla bảy năm sau đó (1974).

20 m15,000 metric_tons
Chi tiết