Chuyển đến nội dung chính
Wikikaiju Logo
WIKIKAIJUEncyclopedia
Cơ sở dữ liệu sinh vật khổng lồ

Danh Mục Kaiju

Tra cứu thông số, nguồn gốc và hồ sơ Kaiju qua các vũ trụ điện ảnh.

Tổng số: 161 Kaiju
Millennium Era2003

Kamoebas (Kỷ Millennium 2003)

Kamoebas (Millennium)

Kamoebas (カメーバ, Kamēba — danh pháp khoa học viễn tưởng *Megalo-matamata*) là quái thú rùa khổng lồ tiền sử xuất hiện trong tác phẩm *Godzilla: Tokyo S.O.S.* (2003) của đạo diễn Masaaki Tezuka. Kế thừa di sản từ bộ phim kinh điển *Space Amoeba* (1970) thời Showa, Kamoebas thời Millennium được tái hiện như một loài sinh vật biển sâu cổ đại bí ẩn từng sinh sống yên bình dưới các rãnh vực ngầm Thái Bình Dương. Trong phần mở đầu của bộ phim, thi thể khổng lồ dài 20 mét của một cá thể Kamoebas bất ngờ trôi dạt vào bãi biển đầy sương mù của Nhật Bản. Cuộc giám định pháp y sinh học khẩn cấp của Lực lượng Phòng vệ Ngoại Sinh vật (JXSDF) đã phát hiện các vết cào xé sâu hoắm cùng dấu vết bỏng rát do nhiệt hạch trên cổ quái thú, cung cấp bằng chứng rùng mình xác nhận rằng Godzilla đã hoàn toàn bình phục sau trận chiến năm 2002 và đang bơi thẳng về hướng vịnh Tokyo.

28,000 metric_tons
Chi tiết
Millennium Era2004

Godzilla (Final Wars 2004)

Godzilla (Final Wars)

Godzilla thời kỳ Final Wars (ゴジラ2004 — thường được gọi bằng danh xưng tôn kính FinalGoji) là hóa thân kỷ niệm 50 năm ngày ra đời của Vua Quái Thú trong siêu phẩm điện ảnh tokusatsu hoành tráng *Godzilla: Final Wars* (2004) của đạo diễn Ryuhei Kitamura. Trái ngược với dáng vẻ nặng nề chậm chạp của kỷ Heisei hay gai lưng pha lê tím sắc lạnh của thời MireGoji, FinalGoji được tái thiết kế với cơ thể thon gọn, dẻo dai và đậm chất võ thuật cơ động lấy cảm hứng từ thời hoàng kim Showa. Bị phong ấn suốt nhiều thập kỷ dưới tảng băng vĩnh cửu tại Nam Cực (Area G) bởi chiến hạm Gotengo, Godzilla thức tỉnh để đáp lại lời kêu gọi cứu rỗi Trái Đất trước cuộc xâm lăng của chủng tộc ngoài hành tinh Xilien. Trong cuộc hành quân vĩ đại xuyên qua nhiều châu lục, Godzilla một mình càn quét và tiêu diệt hàng loạt đại quái thú như Gigan, Zilla, Kumonga, Kamacuras, Anguirus, Rodan và King Caesar, trước khi dùng luồng Hỏa Tuyến Siêu Xoắn Ốc thổi bay thiên thạch Gorath và cùng nguồn năng lượng Keizer xóa sổ bạo chúa Keizer Ghidorah khỏi vũ trụ.

100 m55,000 metric_tons
Chi tiết
Millennium Era2004

Monster X (Final Wars 2004)

Monster X (Final Wars)

Monster X (モンスターX — Quái thú X) là vũ khí sinh học hủy diệt tối thượng của chủng tộc xâm lăng ngoài hành tinh Xilien trong siêu phẩm *Godzilla: Final Wars* (2004). Ẩn mình bên trong tiểu hành tinh Gorath lao xuống Trái Đất, Monster X bước ra từ hố thiên thạch rực lửa tại Shinjuku như một ác ma khung xương bipedal lạnh lùng, khoác trên mình lớp giáp ngoài sinh học đen tuyền cùng hai nửa hộp sọ trắng toát ngự trị trên cầu vai. Sở hữu kỹ năng cận chiến võ thuật bẻ khớp tàn khốc và hỏa lực Tia Trọng Lực Hủy Diệt (Destructive Gravitational Light) bắn ra từ mắt và vai, Monster X là đối thủ duy nhất trong cuộc viễn chinh của Godzilla khiến Vua Quái Thú phải chật vật giằng co. Khi trận chiến bước vào giai đoạn quyết định, Monster X bộc lộ hình thái thật sự qua màn biến đổi kinh hoàng: lớp xương nứt vỡ, bốn chân trụ vững chắc mọc ra và ba chiếc cổ rồng hoàng kim vươn cao, trở thành bạo chúa vũ trụ **Keizer Ghidorah** (カイザーギドラ) — quái thú bốn chân nặng 100.000 tấn sở hữu khả năng phóng ba luồng điện phản trọng lực và hút cạn năng lượng sống của kẻ thù.

120 m60,000 metric_tons
Chi tiết
Millennium Era2004

Gigan (Final Wars 2004)

Gigan (Final Wars)

Gigan thời kỳ Final Wars (ガイガン2004 — thường được người hâm mộ gọi là Millennium Gigan hay Modified Gigan) là màn tái xuất ngoạn mục của quái thú cơ khí tàn bạo bậc nhất vũ trụ Toho trong *Godzilla: Final Wars* (2004) dưới bàn tay chỉ đạo của đạo diễn Ryuhei Kitamura. Khác với vẻ ngoài mạ vàng pha xanh lục thời Showa, Gigan 2004 được tái thiết kế bởi họa sĩ Yasushi Nirasawa với diện mạo biomechanical u tối, khoác lên mình lớp giáp kim loại màu xanh đen nửa đêm (midnight blue) sắc lạnh, điểm xuyết các đường viền mạ chrome sáng loáng và kính ngắm ruby đơn sắc đỏ rực đầy chết chóc. Là quái thú cổ đại từng xâm lăng Trái Đất 12.000 năm trước và bị người Xilien phong ấn trong hóa thạch, Gigan được đánh thức để phục vụ cuộc chiến diệt vong. Sau khi bị Godzilla bắn bay đầu tại Nam Cực, Gigan được người Xilien nâng cấp thành **Modified Gigan** (改造ガイガン) — thay thế cặp lưỡi hái truyền thống bằng **cặp cưa máy kép quay tròn (Bloody Chainsaws)**, bổ sung giáp cổ gia cố và bệ phóng đĩa cưa dẫn đường, tạo nên một cỗ máy thảm sát cơ động giáp lá cà kịch liệt với cả Godzilla lẫn bướm thần Mothra giữa trung tâm Tokyo rực lửa.

120 m60,000 metric_tons
Chi tiết
Millennium Era2004

Gotengo (Final Wars 2004)

Gotengo (Final Wars)

Gotengo (轟天号 — Hán-Việt: Oanh Thiên Hạm; tên tiếng Anh quốc tế: Atragon / Undersea Warship) phiên bản *Godzilla: Final Wars* (2004) là siêu chiến hạm bay kiêm tàu ngầm tối tân bậc nhất của Lực lượng Phòng Vệ Trái Đất (Earth Defense Force - EDF). Dưới sự chỉ huy kiên định của Thuyền trưởng Douglas Gordon huyền thoại, Gotengo là cỗ máy duy nhất sống sót sau làn sóng tấn công quy mô hủy diệt của hạm đội ngoài hành tinh Xilien. Mang thiết kế khí động học kết hợp giữa tàu ngầm bọc thép và chiến hạm không gian với **mũi khoan xoay khổng lồ (Mammoth Bow Drill)** bằng hợp kim titan-chrome phía trước mũi, Gotengo vừa có khả năng đào hầm xuyên lòng đất, lướt ngầm dưới đáy đại dương lẫn bay lượn trên tầng bình lưu với vận tốc Mach 3. Chính con tàu này đã thực hiện chiến dịch táo bạo bay đến Nam Cực (Area G) đánh thức Godzilla khỏi lăng mộ băng tuyết, dẫn dắt Vua Quái Thú càn quét khắp địa cầu và đột kích đâm xuyên lớp vỏ tàu mẹ Xilien, xoay chuyển cục diện cuộc chiến sinh tồn của nhân loại.

10,000 metric_tons
Chi tiết
Millennium Era2004

Zilla (Final Wars 2004)

Zilla (Final Wars)

Zilla thời kỳ Final Wars (ジラ2004) là hiện thân chính thức được hãng Toho công nhận và đăng ký bản quyền độc lập cho loài thằn lằn đột biến khổng lồ trong siêu phẩm *Godzilla: Final Wars* (2004). Mang dáng dấp của loài khủng long ăn thịt theropod với chiếc cằm vuông nhô ra phía trước, hệ gai lưng hình lưỡi hái hướng về trước và tốc độ di chuyển siêu việt, Zilla là quái thú được người ngoài hành tinh Xilien điều động tấn công thành phố cảng Sydney, nước Úc. Khác biệt với bản tính lẩn trốn dưới cống ngầm của phiên bản 1998, Zilla 2004 phô diễn sự hung hãn tột cùng khi san phẳng các công trình cảng biển và thực hiện cú bật nhảy nhào lộn phi thường trên không trung trước nhà hát vỏ sò Sydney Opera House. Tuy nhiên, trong cuộc đối đầu trực diện với Godzilla nguyên bản của Nhật Bản, Zilla đã bị hất văng vào nhà hát Sydney và bị xóa sổ hoàn toàn bởi một luồng Hơi Thở Nguyên Tử chỉ sau vỏn vẹn **20 giây** — trở thành một trong những phân cảnh giao đấu quái thú nổi tiếng và hài hước bậc nhất trong lịch sử điện ảnh tokusatsu toàn cầu.

90 m20,000 metric_tons
Chi tiết
Millennium Era2004

Minilla (Final Wars 2004)

Minilla (Final Wars)

Minilla thời kỳ Final Wars (ミニラ2004) là màn tái xuất đầy ấm áp và xúc động của người con trai nuôi Godzilla trong siêu phẩm kỷ niệm 50 năm *Godzilla: Final Wars* (2004). Khác với các quái thú mang vũ khí sát thương hủy diệt trong phim, Minilla xuất hiện ban đầu dưới hình hài một sinh vật nhỏ bé chỉ cao 1,6 mét ẩn mình trong cánh rừng thông thanh bình dưới chân núi Phú Sĩ. Được cậu bé Kenta và người ông tốt bụng phát hiện, Minilla kết bạn với con người và cùng họ đồng hành trên chiếc xe bán tải nhỏ xuyên qua những nẻo đường nước Nhật đang chìm trong khói lửa xâm lăng của người Xilien. Khi cảm nhận được phụ thân Godzilla đang tiến về Tokyo và nhân loại đứng trước nguy cơ bị tận diệt, Minilla đã kích hoạt tiềm năng sinh học kỳ diệu để phóng to cơ thể lên tầm vóc khổng lồ 20 mét. Tại trung tâm đổ nát Shinjuku, khi Godzilla chuẩn bị khai hỏa tia nguyên tử tiêu diệt nhóm chỉ huy Douglas Gordon trên phi thuyền Gotengo, Minilla đã dũng cảm dang rộng đôi tay đứng chắn giữa họng súng và con người — dùng tình thương thuần khiết hóa giải lòng hận thù của Vua Quái Thú, mở ra kỷ nguyên hòa bình giữa loài người và quái vật.

20 m5,000 metric_tons
Chi tiết
MonsterVerse2014

Godzilla (MonsterVerse)

Godzilla của MonsterVerse là một Titan cổ đại hấp thụ bức xạ để duy trì sự sống, tồn tại từ thời kỳ nguyên thủy của Trái Đất và giữ vai trò như một sinh vật đầu bảng điều chỉnh sự cân bằng giữa các Titan. Sau khi được thế giới hiện đại biết đến rộng rãi trong sự kiện San Francisco năm 2014, Godzilla liên tục đối đầu với những mối đe dọa có khả năng phá vỡ trật tự tự nhiên như MUTOs, King Ghidorah, Mechagodzilla, Skar King và nhiều Titan khác, dần được công nhận là Alpha Titan và Vua Quái Thú của hệ sinh thái MonsterVerse.

119.8 m99,634 metric_tons
Chi tiết
MonsterVerse2014

MUTO (MonsterVerse)

MUTO (viết tắt của Massive Unidentified Terrestrial Organism - Sinh vật Đất liền Chưa xác định) là một loài Titan côn trùng ký sinh cổ đại thuộc chi Titanus Jinshin-Mushi. Chúng là loài thiên địch tự nhiên tiến hóa chuyên săn lùng loài Godzilla cổ đại để đẻ trứng ký sinh vào túi phóng xạ hạt nhân của vật chủ. MUTO sở hữu vũ khí sinh học xung điện từ trường (EMP) cực mạnh làm vô hiệu hóa toàn bộ khí tài điện tử của con người và làm suy giảm luồng Hơi Thở Nguyên Tử của Godzilla. Trong Godzilla (2014), một cặp MUTO đực và cái đã thức tỉnh, hội tụ tại San Francisco để sinh sản trước khi bị Godzilla tiêu diệt.

91.4 m60,000 metric_tons
Chi tiết